Quản lý nhóm sản phẩm Thuộc tính sản phẩm ProductOption Object Schema Đối tượng đại diện cho một loại tùy chọn biến thể sản phẩm (như Màu sắc, Kích thước, Chất liệu...).
Trường (Field) Kiểu (Type) Mô tả (Description) company_idint ID công ty creator_idint ID người tạo idint ID tùy chọn namestring Tên hiển thị (Ví dụ: "Màu sắc") slugstring Slug, hệ thống tự sinh từ name (Ví dụ: "mau-sac") typeint Loại dữ liệu của tùy chọn layout_namestring Tên layout hiển thị (Tùy chỉnh frontend) layout_identifierstring Mã định danh layout layout_typeint Kiểu hiển thị trên frontend layout_hide_disabled_valueint Ẩn giá trị không khả dụng (1: Có, 0: Không) display_orderstring Thứ tự hiển thị (trả về dạng chuỗi số, ví dụ "2") date_createdint Thời gian tạo (Unix timestamp) date_modifiedint Thời gian sửa đổi (Unix timestamp) count_valueint Số lượng giá trị con (chỉ có trong API danh sách) last_valuesarray Danh sách tên 10 giá trị được tạo gần nhất (chỉ có dữ liệu trong API danh sách, các API khác trả về []) all_option_valuesarray Danh sách chi tiết các giá trị con (ProductOptionValue Object ), sắp xếp theo display_order tăng dần, tối đa 1000 giá trị (chỉ có dữ liệu trong API danh sách, các API khác trả về [])
Giá trị Key Mô tả 1 TYPE_COLOR Màu sắc (Có thể có mã HEX hoặc ảnh) 3 TYPE_TEXT Văn bản thông thường (Size, Material...)
Giá trị Key Mô tả 1 LAYOUT_TYPE_DEFAULT Mặc định 3 LAYOUT_TYPE_TEXT Hiển thị dạng Text (Button/Label) 5 LAYOUT_TYPE_IMAGE_TEXT Hiển thị cả Ảnh và Text 7 LAYOUT_TYPE_DROPDOWN Hiển thị dạng Dropdown (Select box)