Quản lý mua hàngNhà cung cấp
Supplier Object Schema
Đối tượng đại diện cho thông tin nhà cung cấp
JSON Schema
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|---|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID nhà cung cấp |
name | string | Tên nhà cung cấp |
code | string | Mã nhà cung cấp (duy nhất trong công ty) |
product_type | int | Loại sản phẩm cung ứng |
contact_fullname | string | Tên người liên hệ |
contact_email | string | Email liên hệ |
contact_phone | string | Số điện thoại liên hệ |
note | string | Ghi chú |
status | int | Trạng thái nhà cung cấp |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |
Các bảng mã giá trị (Enums)
Loại sản phẩm cung ứng (Product Type)
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | PRODUCTTYPE_GOODS | Hàng hóa |
| 3 | PRODUCTTYPE_SERVICE | Dịch vụ |
Trạng thái (Status)
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | STATUS_ENABLE | Đang hoạt động |
| 3 | STATUS_DISABLE | Ngưng hoạt động |