Quản lý sản phẩm (PIM)Sản phẩm liên quan
Product Suggestion Object Schema
Đối tượng đại diện cho một liên kết gợi ý sản phẩm (sản phẩm liên quan).
JSON Schema
{
"id": 1,
"company_id": 123,
"creator_id": 10,
"product_suggestion_group_id": 5,
"product_id": 789,
"object_type": 1,
"object_id": 456,
"mode": 1,
"mode_detail": [],
"display_order": 1,
"status": 1,
"ip_address": "192.168.1.1",
"date_created": 1740300000,
"date_modified": 1740320000
}Field Descriptions
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
id | integer | ID duy nhất của bản ghi suggestion. |
company_id | integer | ID công ty/tenant sở hữu. |
creator_id | integer | ID người tạo (user/nhân viên). |
product_suggestion_group_id | integer | ID nhóm gợi ý (suggestion group). Cho phép phân loại các sản phẩm gợi ý theo nhóm khác nhau. |
product_id | integer | ID sản phẩm gốc (sản phẩm đang xem). |
object_type | integer | Loại đối tượng được gợi ý (xem bảng Object Type). |
object_id | integer | ID đối tượng được gợi ý. Khi object_type = 1 (Product), đây chính là ID sản phẩm liên quan. |
mode | integer | Chế độ gợi ý (xem bảng Mode). |
mode_detail | array | Chi tiết bổ sung của chế độ gợi ý (tuỳ loại mode). |
display_order | float | Thứ tự hiển thị. Giá trị nhỏ hơn hiển thị trước. |
status | integer | Trạng thái (xem bảng Status). |
ip_address | string | Địa chỉ IP tại thời điểm tạo bản ghi. |
date_created | integer | Thời gian tạo (Unix timestamp). |
date_modified | integer | Thời gian cập nhật gần nhất (Unix timestamp). |
Các bảng mã giá trị (Enums)
Object Type
| Giá trị | Constant | Mô tả |
|---|---|---|
1 | OBJECT_TYPE_PRODUCT | Đối tượng gợi ý là sản phẩm. object_id chính là product_id của sản phẩm liên quan. |
Mode
| Giá trị | Constant | Mô tả |
|---|---|---|
1 | MODE_MANUAL | Gợi ý thủ công — được admin thiết lập trực tiếp. |
Status
| Giá trị | Constant | Mô tả |
|---|---|---|
1 | STATUS_ENABLE | Đang kích hoạt — hiển thị trên storefront. |
3 | STATUS_DISABLED | Đã tắt — không hiển thị. |