CRMĐịa chỉ khách hàng
Sửa địa chỉ
Cập nhật một địa chỉ giao hàng của khách hàng đang đăng nhập.
Endpoint
PUT /site/customeraddresses/{id}
Headers
| Key | Value | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
SiteTenantId | {tenant_id} | Có | ID của công ty/tenant. |
SiteAuthorization | {jwt_token} | Có | Token định danh khách hàng. |
Path Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
id | integer | Có | ID địa chỉ cần sửa. |
Workflow & Logic
- Địa chỉ phải thuộc khách hàng đang đăng nhập trong shop hiện tại, nếu không trả 404.
- Kiểm tra dữ liệu như khi thêm mới.
- Cập nhật toàn bộ các trường bên dưới (trường không gửi sẽ bị ghi đè thành rỗng/0).
- Nếu
is_default = 1, các địa chỉ khác của khách hàng được bỏ mặc định.
Request Body
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
full_name | string | Có | Họ tên người nhận. |
phone | string | Có | Số điện thoại người nhận (chỉ gồm chữ số, tối đa 10 ký tự). |
address | string | Có | Địa chỉ (số nhà, đường). |
display_name | string | Không | Tên gợi nhớ của địa chỉ (VD: "Nhà riêng"). |
type | integer | Không | Loại địa chỉ (1: Nhà riêng, 3: Văn phòng, 9: Khác). |
region_id | integer | Không | ID Tỉnh/Thành phố. |
sub_region_id | integer | Không | ID Quận/Huyện. |
sub_sub_region_id | integer | Không | ID Phường/Xã. |
address_line_2 | string | Không | Địa chỉ bổ sung. |
delivery_note | string | Không | Ghi chú giao hàng. |
legacy_province_name, legacy_district_name, legacy_ward_name | string | Không | Tên Tỉnh/Quận/Phường theo địa giới cũ. |
note | string | Không | Ghi chú. |
is_default | integer | Không | 1: đặt làm địa chỉ mặc định. |
Response Schema
HTTP 200 - Thành công
Trả về Customer Address Object sau khi cập nhật.
HTTP 404 - Not Found
error_not_found: Không tìm thấy địa chỉ hoặc địa chỉ không thuộc khách hàng.
HTTP 422 - Validation Error
| Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|
error_phone_required | Chưa nhập số điện thoại. |
error_phone_invalid | Số điện thoại sai định dạng hoặc dài hơn 10 ký tự. |
error_fullname_required | Chưa nhập họ tên. |
error_address_required | Chưa nhập địa chỉ. |
HTTP 500
error_edit: Lỗi hệ thống khi lưu địa chỉ.
HTTP 401 - Unauthorized
Nếu không gửi token (error_customer_login_required), token không hợp lệ/hết hạn/đã đăng xuất, hoặc token thuộc shop khác (error_customer_company_mismatch).