OMSĐơn hàng
Tra cứu đơn hàng
Tra cứu đơn hàng bằng mã đơn và số điện thoại người mua (không cần đăng nhập).
Endpoint
GET /site/orders/public/{id}/{phone}
Headers
| Key | Value | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
SiteTenantId | {tenant_id} | Có | ID của công ty/tenant. |
Path Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
id | integer | Có | ID (mã) đơn hàng. |
phone | string | Có | Số điện thoại người mua (billing_phone) của đơn. Ký tự không phải chữ số được bỏ qua. |
Workflow & Logic
- Tìm đơn hàng theo
id; nếu không tồn tại hoặc không thuộc shop hiện tại trả 404. - So khớp
phonevới số điện thoại người mua của đơn; không khớp trả 422error_invalid_order. - Trả về thông tin đơn hàng.
Response Schema
HTTP 200 - Thành công
Mỗi đơn hàng là một đối tượng Order (cấu trúc giống Order Object của Admin API), kèm thêm mảng order_details:
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
order_details | array | Danh sách dòng sản phẩm của đơn (tối đa 100 dòng). |
order_details[].avatar_file_list | array | Ảnh của biến thể (hoặc ảnh sản phẩm nếu biến thể không có ảnh). |
order_details[].selections | array | Các thành phần đã chọn (chỉ với sản phẩm combo): combo_item_id, p_id, pv_id, quantity, item_name, item_option_value_text, item_image, weight_preset_*. |
Lỗi
| HTTP | Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|---|
| 404 | error_not_found | Đơn hàng không tồn tại hoặc không thuộc shop hiện tại. |
| 422 | error_invalid_order | Số điện thoại không khớp với đơn hàng. |